(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atheïstisch
B2
adjectief B2 Triết học, Tôn giáo

atheïstisch

[ɑtəˈɪstis]
thuộc vô thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "atheïstisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar of kenmerkend voor atheïsme; niet gelovend in of geen geloof hebbend in het bestaan van God of goden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của chủ nghĩa vô thần; không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Thượng đế hoặc các vị thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn atheïstische overtuigingen leidden vaak tot discussies."

    "Niềm tin vô thần của anh ấy thường dẫn đến các cuộc tranh luận."

  • "Ze had een atheïstische opvoeding genoten."

    "Cô ấy đã được nuôi dạy theo chủ nghĩa vô thần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

religieus(tôn giáo, sùng đạo) gelovig(tin tưởng, có đức tin) theïstisch(hữu thần)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái khi đứng trước danh từ, trừ khi nó bổ nghĩa cho một danh từ không xác định (een/een) và danh từ đó bắt đầu bằng 3 chữ cái 's', 'x', 'z' hoặc nếu tính từ kết thúc bằng 's'. Tuy nhiên, 'atheïstisch' là một từ khá học thuật và ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ pháp (Grammatica)