(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goddeloos
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Tôn giáo, Đạo đức, Mô tả

goddeloos

/ˈɣɔdəlɔs/
vô đạo
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goddeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gelovend in of geen eerbied tonend voor God; immoreel of godslasterlijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô đạo; không tin vào hoặc tôn thờ Thượng Đế; tà ác, báng bổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn goddeloze daden schokten de hele gemeenschap."

    "Những hành động vô đạo của anh ta đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."

  • "Hij werd beschuldigd van goddeloze ketterij."

    "Anh ta bị buộc tội dị giáo vô đạo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onheilig(không thiêng liêng, trần tục) godslasterlijk(báng bổ, phạm thượng)

Trái nghĩa

vroom(ngoan đạo, sùng đạo) godvrezend(kính sợ Chúa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'goddeloos' thường được dùng để miêu tả hành động, suy nghĩ hoặc con người không tin vào Chúa hoặc không tôn trọng tôn giáo. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự tà ác, vô đạo đức.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De goddeloze man leefde een leven zonder respect voor enige religie."

    "Người đàn ông vô đạo sống một cuộc đời không tôn trọng bất kỳ tôn giáo nào."

  • "Zijn goddeloze daden schokten de hele gemeenschap."

    "Những hành động vô đạo của anh ta đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."

  • "De film werd bekritiseerd vanwege zijn goddeloze weergave van de maatschappij."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì sự miêu tả vô đạo về xã hội."