(Vị trí top_banner)
Hình minh họa theïstisch
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tôn giáo, Triết học

theïstisch

/teːˈɪstis/
thuộc thuyết hữu thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "theïstisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of gekenmerkt door theïsme, het geloof in het bestaan van een of meer goden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi thuyết hữu thần, niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De theïstische filosofie onderzoekt de relatie tussen God en de wereld."

    "Triết học hữu thần nghiên cứu mối quan hệ giữa Chúa và thế giới."

  • "Zijn theïstische overtuigingen waren diep geworteld in zijn opvoeding."

    "Niềm tin hữu thần của anh ấy bắt nguồn sâu sắc từ sự giáo dục của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'theïstisch' không thay đổi theo giống và số. Nó mô tả một cái gì đó liên quan đến 'theïsme' (thuyết hữu thần).

Ngữ pháp (Grammatica)