(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bang maken
B1
werkwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

bang maken

/ˈbɑŋ ˈmaːkə(n)/
làm sợ hãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bang maken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand angst of bezorgdheid bezorgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó sợ hãi hoặc lo lắng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film maakte de kinderen bang."

    "Bộ phim làm bọn trẻ sợ hãi."

  • "Het idee van een examen maakte haar bang."

    "Ý nghĩ về một kỳ thi làm cô ấy lo sợ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

angst aanjagen(làm khiếp sợ) verschrikken(làm kinh hãi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, có nghĩa là 'làm cho ai đó sợ hãi'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bang maken
We moeten geen bang maken.
(Chúng ta không nên gây sợ hãi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak bang
Ik maak hem bang.
(Tôi làm anh ta sợ.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte bang
Ik maakte haar bang.
(Tôi đã làm cô ấy sợ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bang gemaakt
Hij heeft haar bang gemaakt.
(Anh ấy đã làm cô ấy sợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "Het nieuws over de aardbeving maakte de mensen bang."

    "Tin tức về trận động đất khiến mọi người lo sợ."

  • "De test was makkelijk, maar de moeilijke vragen bang maakten mij."

    "Bài kiểm tra thì dễ, nhưng những câu hỏi khó khiến tôi lo lắng."

  • "Voordat ik naar Nederland verhuisde, had ik nog nooit hagelslag gegeten."

    "Trước khi tôi chuyển đến Hà Lan, tôi chưa bao giờ ăn hagelslag."

Động từ phản thân
  • "Het nieuws over de economische crisis maakte veel mensen bang."

    "Tin tức về cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người lo sợ."

  • "De dreigende sluiting van de fabriek maakte de werknemers erg bang."

    "Việc nhà máy có nguy cơ đóng cửa đã khiến các công nhân rất lo lắng."

  • "De onweersbui maakte de kinderen in het park een beetje bang."

    "Cơn bão khiến những đứa trẻ trong công viên hơi sợ hãi."