geruststellen
Định nghĩa "geruststellen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand een gevoel van veiligheid en zekerheid geven; iemands angst of onzekerheid wegnemen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại sự thoải mái hoặc tự tin.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik probeerde hem gerust te stellen, maar hij bleef bang."
"Tôi đã cố gắng trấn an anh ấy, nhưng anh ấy vẫn sợ hãi."
"De dokter stelde de patiënt gerust voor de operatie."
"Bác sĩ đã trấn an bệnh nhân trước ca phẫu thuật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord. 'Geruststellen' có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, an tâm hoặc tự tin hơn. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | geruststellen | Ik wil je graag geruststellen over de situatie. (Tôi muốn trấn an bạn về tình hình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | geruststel | Ik geruststel hem altijd als hij bang is. (Tôi luôn trấn an anh ấy khi anh ấy sợ hãi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | geruststelde | De dokter geruststelde de patiënt. (Bác sĩ đã trấn an bệnh nhân.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gerustgesteld | Hij is gerustgesteld na het gesprek. (Anh ấy đã được trấn an sau cuộc trò chuyện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik probeerde mijn kind te geruststellen toen het bang was voor de onweer."
"Tôi đã cố gắng trấn an con tôi khi nó sợ giông bão."
-
"De arts probeerde de patiënt te geruststellen over de ernst van de operatie, maar het lukte niet helemaal."
"Bác sĩ đã cố gắng trấn an bệnh nhân về mức độ nghiêm trọng của ca phẫu thuật, nhưng không thành công hoàn toàn."
-
"Je kunt hem geruststellen door te zeggen dat alles goed komt. Hij is erg onzeker."
"Bạn có thể trấn an anh ấy bằng cách nói rằng mọi thứ sẽ ổn thôi. Anh ấy rất bất an."
-
"De dokter probeerde de patiënt te geruststellen door te zeggen dat de operatie goed was verlopen."
"Bác sĩ cố gắng trấn an bệnh nhân bằng cách nói rằng ca phẫu thuật đã diễn ra tốt đẹp."
-
"Hij geruststelde zijn dochter door haar te beloven dat hij haar zou beschermen tegen alle gevaren."
"Anh ấy trấn an con gái mình bằng cách hứa rằng anh ấy sẽ bảo vệ cô ấy khỏi mọi nguy hiểm."
-
"Ik was erg nerveus voor de presentatie, maar de aanmoediging van mijn collega's geruststelde me."
"Tôi rất lo lắng trước bài thuyết trình, nhưng sự động viên của các đồng nghiệp đã trấn an tôi."
-
"De dokter probeerde de patiënt te geruststellen door te zeggen dat de operatie goed was verlopen."
"Bác sĩ đã cố gắng trấn an bệnh nhân bằng cách nói rằng ca phẫu thuật đã diễn ra tốt đẹp."
-
"Ik probeer mijn kinderen altijd te geruststellen als ze bang zijn in het donker."
"Tôi luôn cố gắng trấn an các con tôi khi chúng sợ bóng tối."
-
"Hij kan zijn vriendin geruststellen door haar een knuffel te geven."
"Anh ấy có thể trấn an bạn gái mình bằng cách ôm cô ấy."
