(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kalmeren
B1
werkwoord B1 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

kalmeren

/kɑlˈmeːrə(n)/
làm dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kalmeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets rustiger maken; de gemoederen bedaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm dịu đi, xoa dịu (nỗi sợ, sự nghi ngờ, lo lắng). Làm giảm bớt (cơn đau, sự chịu đựng).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar probeerde de onrustige kinderen te kalmeren."

    "Giáo viên cố gắng làm dịu những đứa trẻ hiếu động."

  • "Probeer kalm te blijven en jezelf te kalmeren."

    "Cố gắng giữ bình tĩnh và làm dịu bản thân."

  • "De medicijnen kunnen de pijn verzachten en de angst verminderen."

    "Thuốc có thể làm dịu cơn đau và giảm bớt sự lo lắng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Nó có thể được sử dụng cả nội động từ (không có tân ngữ trực tiếp) và ngoại động từ (có tân ngữ trực tiếp). Ví dụ: De pil kalmeerde haar (Ngoại động từ: Viên thuốc làm cô ấy dịu lại). De situatie kalmeerde (Nội động từ: Tình hình dịu lại).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) kalmeren
Het is belangrijk om te kalmeren voor het examen.
(Điều quan trọng là phải bình tĩnh trước kỳ thi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kalmeer
Ik kalmeer mijn zenuwen met een kop thee.
(Tôi làm dịu thần kinh của mình bằng một tách trà.)
Past Simple (quá khứ đơn) kalmeerde
Hij kalmeerde de baby door zachtjes te zingen.
(Anh ấy đã dỗ dành em bé bằng cách hát nhẹ nhàng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gekalmeerd
De situatie is gekalmeerd na de interventie.
(Tình hình đã dịu lại sau sự can thiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De dokter probeerde de patiënt te kalmeren na het slechte nieuws."

    "Bác sĩ cố gắng trấn an bệnh nhân sau tin xấu."

  • "De leraar probeerde de ruzie tussen de leerlingen te kalmeren."

    "Giáo viên cố gắng xoa dịu cuộc cãi vã giữa các học sinh."

  • "Ik ben aan het koken, dus stoor me niet."

    "Tôi đang nấu ăn, vì vậy đừng làm phiền tôi."

Quá khứ đơn
  • "De moeder probeerde het huilende kind te kalmeren."

    "Người mẹ cố gắng làm dịu đứa trẻ đang khóc."

  • "Ik werkte gisteren op kantoor."

    "Hôm qua tôi đã làm việc ở văn phòng."

  • "Hij zei dat hij gisteren op kantoor werkte."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã làm việc ở văn phòng vào ngày hôm qua."

Thì Hiện tại đơn
  • "De muziek kalmeert de baby."

    "Âm nhạc làm em bé bình tĩnh lại."

  • "Probeer de situatie te kalmeren voordat het escaleert."

    "Hãy cố gắng làm dịu tình hình trước khi nó leo thang."

  • "De therapeut hielp haar haar angsten te kalmeren."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy làm dịu nỗi sợ hãi của mình."

Động từ tách
  • "De politie probeerde de menigte te kalmeren."

    "Cảnh sát đã cố gắng trấn an đám đông."

  • "Een kop thee kan je vaak kalmeren als je gestrest bent."

    "Một tách trà thường có thể giúp bạn bình tĩnh lại khi bạn căng thẳng."

  • "Hij probeerde zijn zenuwen te kalmeren voor de presentatie."

    "Anh ấy đã cố gắng trấn tĩnh trước buổi thuyết trình."

Quá khứ hoàn thành
  • "De muziek hielp om de baby te kalmeren."

    "Âm nhạc đã giúp làm dịu em bé."

  • "Probeer te kalmeren voordat je een beslissing neemt."

    "Hãy cố gắng bình tĩnh trước khi đưa ra quyết định."

  • "De politie probeerde de menigte te kalmeren."

    "Cảnh sát đã cố gắng làm dịu đám đông."