(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basis
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

basis

/ˈbaːzɪs/
cơ bản
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "basis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De fundering of kern die nodig is; van centraal belang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cấu thành một nền tảng hoặc cốt lõi cần thiết; có tầm quan trọng trung tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de basis van de theorie."

    "Đây là cơ sở của lý thuyết."

  • "Hij heeft een goede basiskennis van het vak."

    "Anh ấy có kiến thức cơ bản tốt về môn học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

fundament(nền tảng) grondslag(cơ sở, nền tảng)

Trái nghĩa

detail(chi tiết) uitbreiding(sự mở rộng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Số nhiều: 'basissen'. Đây là một danh từ trung tính, nên mạo từ đi kèm là 'het'. 'Basis' có nghĩa là 'cơ bản', 'nền tảng'. Nó thường được dùng trong các cụm từ như 'de basis leggen' (đặt nền móng) hoặc 'op basis van' (dựa trên).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít basis
De basis van dit argument is onjuist.
(Cơ sở của lập luận này là không chính xác.)
Số nhiều basissen
We moeten de basissen van ons bedrijf versterken.
(Chúng ta cần củng cố các cơ sở của công ty mình.)
Thể giảm nhẹ basisje
Een klein basisje is genoeg om te beginnen.
(Một cơ sở nhỏ là đủ để bắt đầu.)