nodig
Định nghĩa "nodig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
vereist omdat het essentieel of zeer belangrijk is
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'need': cần thiết vì nó là thiết yếu hoặc rất quan trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een nodig middel om het project te voltooien."
"Đây là một phương tiện cần thiết để hoàn thành dự án."
"Zonder hulp is het niet nodig om te slagen."
"Nếu không có sự giúp đỡ, sẽ không cần thiết để thành công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'nodig' thường đóng vai trò là tính từ. Nó diễn tả sự cần thiết, sự quan trọng. Nó không thay đổi theo giống hay số. Lưu ý phân biệt với động từ 'nodigen' (mời) vì cách viết và phát âm tương tự.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is nodig dat je je huiswerk maakt om goede cijfers te halen."
"Việc bạn làm bài tập về nhà là cần thiết để đạt điểm tốt."
-
"Deze auto is duur, maar de volgende auto is duurder en die derde auto is het duurst."
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe tiếp theo đắt hơn và chiếc xe thứ ba là đắt nhất."
-
"Opruimen moet je. Je moet je kamer opruimen."
"Dọn dẹp thì bạn phải làm. Bạn phải dọn dẹp phòng của mình."
