(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bederfelijk
B1
adjectief B1 Thực phẩm, Sinh học

bederfelijk

[bəˈdɛrfxəl]
dễ hư hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bederfelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemakkelijk bedervend; snel ranzig wordend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ bị hỏng; dễ thiu; có thể bị ôi thiu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Verse groenten zijn bederfelijk en moeten snel worden gegeten."

    "Rau tươi dễ bị hỏng và cần được ăn nhanh chóng."

  • "Laat de bederfelijke waren niet in de zon liggen."

    "Đừng để hàng hóa dễ hỏng dưới ánh nắng mặt trời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

snel bedervend(dễ hỏng nhanh) rot(thối rữa)

Trái nghĩa

houdbaar(bảo quản được) niet bederfelijk(không dễ hỏng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả những thứ (thường là thực phẩm) dễ bị hỏng, ôi thiu. Ví dụ: 'melk is bederfelijk' (sữa dễ bị hỏng). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ (ví dụ: 'bederfelijk voedsel' - thực phẩm dễ hỏng).

Ngữ pháp (Grammatica)