(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rot
B1
adjectief B1 Tổng quát

rot

/rɔt/
thối rữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in staat van ontbinding verkerend en een onaangename geur verspreidend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bị thối rữa và bốc mùi hôi thối

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De appels zijn rot."

    "Những quả táo bị thối."

  • "De rotte geur kwam uit de vuilnisbak."

    "Mùi thối bốc ra từ thùng rác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'rot' dùng để miêu tả trạng thái thối rữa của vật chất. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'rot' (tính từ) và 'rotten' (động từ)

Ngữ pháp (Grammatica)