snel
/snɛl/
một cách nhanh chóng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "snel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een snelle en efficiënte manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werkt snel."
"Anh ấy làm việc nhanh chóng."
"Ze rijdt snel."
"Cô ấy lái xe nhanh chóng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động. Nó tương đương với 'một cách nhanh chóng' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm khi đứng độc lập như một trạng từ.
