begroeid
/bəˈɣrut/
có thảm thực vật
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "begroeid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bedekt met plantengroei; met planten die erop groeien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được bao phủ bởi thảm thực vật; có cây cối mọc trên đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De duinen zijn begroeid met helmgras."
"Các cồn cát được bao phủ bởi cỏ biển."
"Het eiland is grotendeels begroeid met tropisch regenwoud."
"Hòn đảo phần lớn được bao phủ bởi rừng mưa nhiệt đới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'begroeid' thường được dùng để mô tả một khu vực hoặc bề mặt được bao phủ bởi thực vật. Lưu ý về cách phát âm âm 'g' trong tiếng Hà Lan có thể khác với tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De muur is volledig begroeid met klimop."
"Bức tường hoàn toàn được bao phủ bởi cây thường xuân."
-
"Het begroeide dak van het huis zorgt voor een natuurlijke isolatie."
"Mái nhà phủ đầy cây xanh của ngôi nhà tạo ra một lớp cách nhiệt tự nhiên."
-
"Het is een begroeid pad, dus je moet voorzichtig lopen."
"Đó là một con đường mòn mọc đầy cây cỏ, vì vậy bạn phải đi cẩn thận."
