kaal
/kaːl/
trống trải không cây
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "kaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder begroeiing; leeg en onbedekt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn không có cây cối; hoàn toàn trống rỗng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De heuvels waren kaal en verlaten."
"Những ngọn đồi trơ trụi và hoang vắng."
"Na de brand was het landschap helemaal kaal."
"Sau vụ cháy, phong cảnh trở nên hoàn toàn trơ trụi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'kaal' mô tả trạng thái trơ trụi, không có cây cối hoặc trống rỗng. Chú ý cách sử dụng với các danh từ khác nhau, ví dụ: 'een kaal landschap' (một phong cảnh trơ trụi).
