groen
/ɣruːn/
xanh tươi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "groen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met de kleur van gras of bladeren; rijk aan gras of andere plantengroei.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xanh tươi với cỏ hoặc thảm thực vật phong phú khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De heuvels waren groen en glooiend."
"Những ngọn đồi xanh tươi và thoai thoải."
"Na de regen werd het landschap groen."
"Sau cơn mưa, cảnh quan trở nên xanh tươi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'groen' không thay đổi theo giống (de/het) của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De groene appel is zuurder dan de rode appel."
"Quả táo xanh chua hơn quả táo đỏ."
-
"Het gras in de tuin is groener dan het gras bij de buren, omdat ik het vaak water geef."
"Cỏ trong vườn nhà tôi xanh hơn cỏ nhà hàng xóm, vì tôi thường xuyên tưới nước."
-
"Zij vindt een groene jurk mooier dan een blauwe jurk, omdat groen haar beter staat."
"Cô ấy thấy một chiếc váy xanh đẹp hơn một chiếc váy xanh lam, vì màu xanh lá cây hợp với cô ấy hơn."
