(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beïnvloed
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

beïnvloed

/bəˈɪnflutst/
bị ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beïnvloed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangetast of geraakt door iets of iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tác động mạnh mẽ bởi cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het beleid is sterk beïnvloed door de economische crisis."

    "Chính sách này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Zijn beslissing was beïnvloed door de mening van zijn vrienden."

    "Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bạn bè."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geraakt(bị tác động) aangetast(bị ảnh hưởng xấu)

Trái nghĩa

onberoerd(không bị ảnh hưởng) onaangetast(không bị tác động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'beïnvloed' thường đi kèm với giới từ 'door' (bởi) để chỉ tác nhân gây ảnh hưởng. Ví dụ: 'Hij is beïnvloed door zijn vader' (Anh ấy bị ảnh hưởng bởi bố anh ấy).

Ngữ pháp (Grammatica)