(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangetast
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Chính trị, Kinh doanh, Y tế)

aangetast

[ɑnˈtɑst]
bị xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangetast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschadigd, aangeraakt, in zijn integriteit of veiligheid geschonden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị làm suy yếu hoặc hư hại; bị xâm phạm an ninh hoặc tính toàn vẹn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude bibliotheek was aangetast door houtworm."

    "Thư viện cổ đã bị mối mọt xâm phạm."

  • "Zijn vertrouwen werd aangetast door de leugens."

    "Niềm tin của anh ấy đã bị suy yếu bởi những lời nói dối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'aangetast' là một tính từ. Nó thường đi kèm với các động từ như 'zijn' hoặc 'worden'. Ví dụ: 'De muur is aangetast door de regen' (Bức tường bị ảnh hưởng bởi mưa). Nó diễn tả trạng thái bị tổn hại, suy yếu hoặc xâm phạm về mặt an ninh hoặc tính toàn vẹn.

Ngữ pháp (Grammatica)