(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onaangetast
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

onaangetast

/ɔnˈaːŋətɑst/
không bị ảnh hưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onaangetast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet beïnvloed of veranderd door iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De natuur in dit gebied is nog vrijwel onaangetast."

    "Thiên nhiên ở khu vực này hầu như vẫn còn nguyên vẹn."

  • "Zijn reputatie bleef onaangetast ondanks de beschuldigingen."

    "Danh tiếng của anh ấy vẫn không bị ảnh hưởng mặc dù có những lời buộc tội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onberoerd(không bị lay chuyển, không bị ảnh hưởng) intact(nguyên vẹn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onaangetast' thường được dùng để miêu tả những vật thể, tình huống hoặc cảm xúc không bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'không bị tác động' hoặc 'còn nguyên vẹn'.

Ngữ pháp (Grammatica)