beïnvloeden
Định nghĩa "beïnvloeden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets invloed uitoefenen op iemands karakter, ontwikkeling of gedrag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De opvoeding heeft een grote invloed op de ontwikkeling van een kind."
"Việc nuôi dạy có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ em."
"Deze beslissing zal de toekomst van het bedrijf beïnvloeden."
"Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến tương lai của công ty."
"Zijn woorden beïnvloedden me diep."
"Lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'ảnh hưởng đến' ai đó hoặc cái gì đó về mặt tính cách, sự phát triển hoặc hành vi. Ví dụ: 'Het weer kan onze stemming beïnvloeden.' (Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của chúng ta.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beïnvloeden | We moeten de beslissing beïnvloeden. (Chúng ta phải gây ảnh hưởng đến quyết định.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beïnvloed | Ik beïnvloed de resultaten niet. (Tôi không gây ảnh hưởng đến các kết quả.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beïnvloedde | Hij beïnvloedde de stemming met zijn toespraak. (Anh ấy đã ảnh hưởng đến tâm trạng bằng bài phát biểu của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beïnvloed | De resultaten zijn beïnvloed door de fout. (Các kết quả đã bị ảnh hưởng bởi lỗi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De reclame probeert het gedrag van consumenten te beïnvloeden."
"Quảng cáo cố gắng tác động đến hành vi của người tiêu dùng."
-
"Het weer kan de stemming van mensen beïnvloeden."
"Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người."
-
"Ik ben aan het studeren voor mijn tentamen."
"Tôi đang học cho kỳ thi của mình."
-
"Het weer kan de stemming van mensen beïnvloeden."
"Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người."
-
"De reclamecampagne heeft de verkoopcijfers positief beïnvloed."
"Chiến dịch quảng cáo đã ảnh hưởng tích cực đến doanh số bán hàng."
-
"Zijn jeugdervaringen hebben zijn persoonlijkheid diepgaand beïnvloed."
"Những trải nghiệm thời thơ ấu của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến tính cách của anh ấy."
-
"De media kunnen de publieke opinie sterk beïnvloeden."
"Truyền thông có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận."
-
"Het is belangrijk om de factoren te begrijpen die het gedrag van jongeren beïnvloeden."
"Điều quan trọng là phải hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của thanh thiếu niên."
-
"Hij probeerde haar te overtuigen van zijn gelijk."
"Anh ấy đã cố gắng thuyết phục cô ấy về lẽ phải của mình."
