(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bejaard
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội học/Nhân khẩu học

bejaard

/bəˈjaːrt/
người đàn ông lớn tuổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bejaard" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

van hoge leeftijd; oud

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi già hoặc người lớn tuổi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een bejaarde man met veel levenservaring."

    "Ông ấy là một người đàn ông lớn tuổi với nhiều kinh nghiệm sống."

  • "De bejaarde dame had moeite met lopen."

    "Bà lão gặp khó khăn khi đi bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

oud(già) op leeftijd(có tuổi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bejaard' thường được dùng để chỉ người lớn tuổi một cách lịch sự. Nó có thể được dùng trước danh từ (vd: een bejaarde man) hoặc sau động từ 'zijn' (vd: Hij is bejaard).

Ngữ pháp (Grammatica)