(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jong
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Động vật học/Điểu học

jong

/jɔŋ/
chim non
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "jong" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op jonge vogels die net het nest hebben verlaten maar nog niet hun volwassen verenkleed hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến các loài chim non mới rời tổ nhưng chưa có bộ lông trưởng thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jonge vogels piepten luid in het nest."

    "Những chú chim non kêu líu ríu trong tổ."

  • "Het jonge vogeltje viel uit de boom."

    "Chú chim non rơi khỏi cây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'jong' có nghĩa là 'non', 'trẻ'. Nó thường được dùng để miêu tả các loài chim non chưa có bộ lông trưởng thành. Khi dùng với danh từ giống 'de', tính từ thường không thay đổi. Khi dùng với danh từ giống 'het', tính từ thường không thay đổi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De jonge merel zit op de tak, net uit het nest."

    "Chim sáo đá non đậu trên cành cây, vừa mới rời tổ."

  • "Het is een jong dier, maar het kan al vliegen."

    "Đó là một con vật non, nhưng nó đã có thể bay."

  • "Die jonge vogels zijn erg kwetsbaar."

    "Những con chim non đó rất dễ bị tổn thương."