(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oud
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Tổng quát

oud

/ɑu̯t/
già
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oud" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in hoge leeftijd; niet jong meer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian tương đối dài; già, lâu năm, có tuổi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn opa is erg oud."

    "Ông tôi rất già."

  • "Dit is een oude boom."

    "Đây là một cái cây lâu năm."

  • "De auto is al oud."

    "Chiếc xe hơi đã cũ rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'oud' trong tiếng Hà Lan tương tự như 'già' trong tiếng Việt, dùng để chỉ tuổi tác hoặc sự lâu đời.
- 'oud' có thể đứng trước hoặc sau danh từ.
- Khi đứng trước danh từ, nó thường mang nghĩa là 'cũ' (đối với đồ vật) hoặc 'già' (đối với người).
- Khi đứng sau động từ 'zijn' hoặc 'worden', nó có nghĩa là 'già' hoặc 'cũ'.

Ngữ pháp (Grammatica)