(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belast
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

belast

/bəˈlɑst/
chịu gánh nặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "belast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van zware druk, verantwoordelijkheid of zorg; onderworpen aan een zware fysieke of mentale last.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị gánh nặng, chịu trách nhiệm nặng nề hoặc lo lắng; bị đè nặng bởi một gánh nặng vật chất hoặc tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich zwaar belast door de verantwoordelijkheid."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị đè nặng bởi trách nhiệm."

  • "De economie is belast door hoge inflatie."

    "Nền kinh tế đang chịu gánh nặng bởi lạm phát cao."

  • "Ze is mentaal belast na de gebeurtenissen."

    "Cô ấy bị ảnh hưởng tinh thần nặng nề sau các sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bezwaard(buồn bã, nặng lòng, có gánh nặng) onder druk(chịu áp lực)

Trái nghĩa

ongeremd(không bị cản trở, không kiềm chế) licht(nhẹ nhàng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'belast' thường đứng sau động từ 'zijn' (là, bị) để diễn tả trạng thái bị gánh nặng. Ví dụ: 'Hij is zwaar belast.' (Anh ấy bị gánh nặng nặng nề.) Nó có thể ám chỉ cả gánh nặng vật chất lẫn tinh thần. 'Belast' cũng có thể là dạng quá khứ phân từ của động từ 'belasten' (gánh chịu, đánh thuế, làm phiền), và khi dùng như tính từ thì nghĩa của nó mở rộng ra. Khi dùng độc lập như một tính từ, nó thường mang nghĩa 'bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một điều gì đó' hoặc 'đang gánh chịu một trách nhiệm/chi phí'.

Ngữ pháp (Grammatica)