(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderworpen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

onderworpen

'ɔndərˌwɔrpə(n)
bị khuất phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderworpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedwongen om zich aan de wil van een ander te onderwerpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị khuất phục; bị chinh phục; bị thống trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bezette bevolking was onderworpen aan strenge regels."

    "Người dân bị chiếm đóng phải tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt."

  • "Het land werd onderworpen aan een economische boycot."

    "Đất nước đã bị áp đặt lệnh cấm vận kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onderworpen' thường được dùng để miêu tả trạng thái bị khuất phục, bị chinh phục. Nó có thể được dùng với cả người và vật.

Ngữ pháp (Grammatica)