(Vị trí top_banner)
Hình minh họa licht
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

licht

/lɪxt/
nhẹ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "licht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet zwaar, gering in gewicht of intensiteit

Ý nghĩa trong tiếng Việt

nhỏ, không đáng kể, nhẹ

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit pakket is verrassend licht."

    "Gói hàng này nhẹ đến bất ngờ."

  • "Hij voelt zich wat licht in zijn hoofd."

    "Anh ấy cảm thấy hơi chóng mặt."

  • "Ze heeft een lichte verkoudheid."

    "Cô ấy bị cảm nhẹ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'licht' có thể có nhiều nghĩa tương tự như 'nhẹ' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ trọng lượng (không nặng), cường độ (không mạnh mẽ), hoặc mức độ (không đáng kể). Ví dụ: een lichte tas (một chiếc túi nhẹ), een lichte pijn (một cơn đau nhẹ), een lichte kleur (một màu nhạt).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het licht van de lamp is erg licht. (licht - niet zwaar, gering in gewicht of intensiteit)"

    "Ánh sáng của chiếc đèn rất nhẹ. (licht - không nặng, trọng lượng hoặc cường độ thấp)"

  • "Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller, en de sportauto is het snelst. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn, và chiếc xe thể thao là nhanh nhất. (So sánh Tính từ)"

  • "Ik ruim de kamer op, omdat ik het graag netjes wil hebben. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì tôi muốn nó gọn gàng. (Động từ tách & Câu phụ)"