beledigd
Định nghĩa "beledigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoelens van boosheid of verdriet hebben omdat iemand iets onaardigs heeft gezegd of gedaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn uất do bị đối xử hoặc nói chuyện một cách thiếu tôn trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik voelde me beledigd door zijn opmerking."
"Tôi cảm thấy bị xúc phạm bởi lời nhận xét của anh ấy."
"Ze was beledigd toen hij haar een leugenaar noemde."
"Cô ấy đã bị xúc phạm khi anh ta gọi cô ấy là kẻ nói dối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'beledigd' được dùng để miêu tả cảm xúc của một người khi họ cảm thấy bị xúc phạm. Nó có thể được dùng độc lập hoặc kết hợp với động từ 'zijn' (thì, là, ở) để diễn tả trạng thái.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij voelde zich beledigd toen zijn collega zijn idee afkeurde."
"Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi đồng nghiệp của anh ấy bác bỏ ý tưởng của anh ấy."
-
"De kleine jongen was beledigd omdat hij niet mocht meedoen met het spel."
"Cậu bé cảm thấy bị xúc phạm vì không được phép tham gia trò chơi."
-
"Zij was erg beledigd door de onbeschofte opmerking die hij maakte."
"Cô ấy rất tức giận bởi những nhận xét thô lỗ mà anh ấy đã nói."
