(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gekwetst
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học

gekwetst

/ɣəˈkwɛtst/
bị xúc phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gekwetst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich beledigd of gekrenkt voelend door iemands gedrag of woorden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy phẫn uất hoặc khó chịu do hành vi hoặc lời nói của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich diep gekwetst door de opmerking van zijn baas."

    "Anh ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc bởi lời nhận xét của sếp mình."

  • "Haar gevoelens waren gekwetst na het argument."

    "Tình cảm của cô ấy đã bị tổn thương sau cuộc tranh cãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vereerd(được vinh dự) trots(tự hào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc bị tổn thương, bị xúc phạm bởi lời nói hoặc hành động của người khác. Nó tương tự như 'offended' hoặc 'hurt' trong tiếng Anh. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)