blij
/blɛi/
Tôi cũng rất vui được gặp bạn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "blij" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van vreugde of genoegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy vui vẻ; hài lòng; vui mừng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben blij je te ontmoeten."
"Tôi rất vui được gặp bạn."
"Hij is blij met zijn nieuwe fiets."
"Anh ấy vui với chiếc xe đạp mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong trường hợp này, 'blij' được dùng như một tính từ. Cấu trúc 'Ik ben blij je te ontmoeten' tương đương với 'Tôi rất vui được gặp bạn'. 'Blij' (tính từ) không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een blij gezicht' (một khuôn mặt vui vẻ). Nếu muốn dùng 'blij' như danh từ, nó thường ám chỉ sự vui mừng, hân hoan. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và thường cần ngữ cảnh rõ ràng hơn. Số nhiều của 'blij' khi là danh từ là 'blije'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | blij | De blijdschap straalde van haar gezicht. (Niềm vui rạng ngời trên khuôn mặt cô ấy.) |
| Số nhiều | blijden | De blijden en zorgen van het leven delen we met elkaar. (Chúng ta chia sẻ những niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống với nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | blijtje | Een klein blijtje maakt mijn dag goed. (Một chút niềm vui nhỏ cũng đủ làm một ngày của tôi tốt đẹp hơn.) |
