(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beledigend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

beledigend

/bəˈlɛdɪŋənt/
xúc phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beledigend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Schadelijk voor iemands eer of goede naam; krenkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính xúc phạm; làm cho ai đó cảm thấy bị xúc phạm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn opmerking was zeer beledigend."

    "Lời nhận xét của anh ấy rất xúc phạm."

  • "Dat is een beledigende uitspraak."

    "Đó là một lời tuyên bố xúc phạm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vleiend(nịnh hót, xu nịnh) complimenteus(khen ngợi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả một hành động, lời nói hoặc sự vật mang tính xúc phạm. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: Een beledigend gebaar (Một cử chỉ xúc phạm).

Ngữ pháp (Grammatica)