ernstig
Định nghĩa "ernstig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van groot belang of met zware gevolgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een ernstige zaak."
"Đây là một vấn đề nghiêm trọng."
"De situatie is ernstig verslechterd."
"Tình hình đã trở nên xấu đi nghiêm trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ernstig' được dùng để mô tả mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc vấn đề. Nó tương đương với 'nghiêm trọng' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De situatie is ernstig omdat het virus zich snel verspreidt."
"Tình hình nghiêm trọng vì virus lây lan nhanh chóng."
-
"Het is een ernstige fout om je wachtwoord met anderen te delen."
"Việc chia sẻ mật khẩu của bạn với người khác là một sai lầm nghiêm trọng."
-
"De gevolgen van de klimaatverandering zijn ernstig voor toekomstige generaties."
"Hậu quả của biến đổi khí hậu rất nghiêm trọng đối với các thế hệ tương lai."
-
"Het is een ernstige zaak dat de overheid zo traag reageert op de klimaatverandering."
"Việc chính phủ phản ứng chậm chạp với biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"Deze situatie is ernstiger dan we aanvankelijk dachten; het probleem is het ernstigst in de kustgebieden."
"Tình hình này nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu; vấn đề nghiêm trọng nhất ở các khu vực ven biển."
-
"Omdat het probleem zo ernstig is, moeten we nu ingrijpen voordat de situatie verder verslechtert; anders gaat het helemaal mis."
"Vì vấn đề rất nghiêm trọng, chúng ta phải can thiệp ngay bây giờ trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn; nếu không thì mọi chuyện sẽ hoàn toàn sai lầm."
