(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kwetsend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp xã hội

kwetsend

/ˈkwɛtsənt/
xúc phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kwetsend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van een gevoel van ongenoegen, irritatie of belediging bij iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm cho ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn opmerking was erg kwetsend voor haar."

    "Lời nhận xét của anh ấy đã làm cô ấy rất tổn thương."

  • "Dat schilderij vind ik nogal kwetsend."

    "Tôi thấy bức tranh đó khá gây khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beledigend(xúc phạm, lăng mạ) hondstrouw(tổn thương, đau lòng)

Trái nghĩa

vleiend(nịnh nọt, tâng bốc) troostend(an ủi, động viên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'. 'Kwetsend' dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc thái độ làm người khác cảm thấy bị tổn thương hoặc khó chịu. Nó có thể ám chỉ sự xúc phạm về mặt tình cảm.

Ngữ pháp (Grammatica)