(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beoordeeld
B2
werkwoord B2 Chung

beoordeeld

[bə.ˈoːr.deːt]
đã được đánh giá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beoordeeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het beoordelen of inschatten van de kwaliteit, het belang, de kwantiteit of de waarde van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'assess': đánh giá hoặc phán xét chất lượng, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kwaliteit van het product werd grondig beoordeeld."

    "Chất lượng của sản phẩm đã được đánh giá một cách kỹ lưỡng."

  • "De inzendingen werden door een jury beoordeeld."

    "Các bài dự thi đã được ban giám khảo đánh giá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ingeschat(đã ước tính, đã đánh giá) geëvalueerd(đã đánh giá, đã thẩm định)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'beoordelen' (đánh giá). Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Ví dụ: 'De prestatie werd beoordeeld.' (Màn trình diễn đã được đánh giá).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) oordelen
De jury moet oordelen over de inzendingen.
(Ban giám khảo phải đánh giá các bài dự thi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik oordeel
Ik oordeel niet snel over anderen.
(Tôi không vội vàng phán xét người khác.)
Past Simple (quá khứ đơn) oordeelde
De rechter oordeelde in het voordeel van de aanklager.
(Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho bên nguyên đơn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geoordeeld
De prestatie is positief beoordeeld.
(Màn trình diễn đã được đánh giá tích cực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De prestaties van de studenten werden streng beoordeeld door de docent."

    "Thành tích của sinh viên đã được giáo viên đánh giá nghiêm ngặt."

  • "Het rapport is beoordeeld als zeer waardevol voor toekomstig onderzoek."

    "Báo cáo đã được đánh giá là rất có giá trị cho nghiên cứu trong tương lai."

  • "Zij beoordeelde de situatie als minder ernstig dan ik had verwacht."

    "Cô ấy đánh giá tình hình ít nghiêm trọng hơn tôi mong đợi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De ingediende scriptie is beoordeeld door twee professoren."

    "Luận văn đã nộp đã được đánh giá bởi hai giáo sư."

  • "Het is belangrijk om alle aspecten van het project zorgvuldig te beoordelen."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá cẩn thận tất cả các khía cạnh của dự án."

  • "De prestaties van de werknemer werden positief beoordeeld tijdens het functioneringsgesprek."

    "Hiệu suất của nhân viên đã được đánh giá tích cực trong cuộc phỏng vấn đánh giá hiệu suất."

Hiện tại hoàn thành
  • "De prestaties van de student zijn beoordeeld door de commissie."

    "Thành tích của sinh viên đã được hội đồng đánh giá."

  • "Ik heb de film al beoordeeld en ik vond hem geweldig."

    "Tôi đã đánh giá bộ phim rồi và tôi thấy nó rất tuyệt."

  • "De jury heeft zijn werk als 'uitstekend' beoordeeld."

    "Ban giám khảo đã đánh giá công việc của anh ấy là 'xuất sắc'."

Chọn trợ động từ
  • "Het werk van de kunstenaar werd door de critici positief beoordeeld."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ đã được các nhà phê bình đánh giá tích cực."

  • "De prestaties van het team zijn streng beoordeeld na de verloren wedstrijd."

    "Thành tích của đội đã bị đánh giá nghiêm khắc sau trận thua."

  • "Omdat hij naar Spanje is gegaan, heeft hij veel nieuwe mensen leren kennen."

    "Bởi vì anh ấy đã đi đến Tây Ban Nha, anh ấy đã làm quen được với rất nhiều người mới."

Thì Tương lai
  • "De prestaties van de studenten werden beoordeeld op basis van hun inzet en resultaten. (Từ vựng)"

    "Thành tích của sinh viên được đánh giá dựa trên sự nỗ lực và kết quả của họ."

  • "Volgende week zullen we het project presenteren. (Toekomst: Zullen) - Tuần tới chúng ta sẽ thuyết trình dự án."

    "Tuần tới chúng ta sẽ thuyết trình dự án."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan, omdat ik naar het vliegveld moet. (Toekomst: Gaan + Bijzin, 'opstaan' là scheidbaar werkwoord)."

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai vì tôi phải ra sân bay. (Ngày mai tôi sẽ thức dậy sớm)."