verwaarloosd
Định nghĩa "verwaarloosd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet verzorgd, genegeerd of slecht behandeld worden; onvoldoende aandacht, zorg of affectie ontvangen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bỏ bê, không được quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức; không nhận đủ sự chú ý, chăm sóc hoặc tình cảm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het huis staat al jaren te verpauperen, het is echt verwaarloosd."
"Ngôi nhà đã bị bỏ hoang nhiều năm, nó thực sự bị bỏ bê."
"De kinderen voelden zich verwaarloosd door hun ouders."
"Những đứa trẻ cảm thấy bị cha mẹ bỏ bê."
"Een verwaarloosde tuin trekt ongedierte aan."
"Một khu vườn bị bỏ bê sẽ thu hút sâu bệnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'verwaarloosd' là một tính từ, thường được dùng để mô tả người, động vật, hoặc những thứ không được chăm sóc đúng mức. Nó có thể ám chỉ sự bỏ bê về thể chất, tinh thần hoặc tình cảm. Lưu ý: Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'verwaarlozen' (bỏ bê) và thường được dùng như một tính từ.
