beroemd
/bəˈrumt/
chủ tọa nổi tiếng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "beroemd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wijd en zijd bekend; vermaard.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được biết đến rộng rãi; nổi tiếng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij is een beroemde actrice."
"Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng."
"Amsterdam is een beroemde stad."
"Amsterdam là một thành phố nổi tiếng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'beroemd' không thay đổi theo giống hoặc số. Nghĩa tương tự như 'bekend' nhưng mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự nổi tiếng.
