(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekend
A2
adjectief A2 Giao tiếp xã hội

bekend

/bəˈkɛnt/
quen biết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand kennen, oppervlakkig kennen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

quen biết (ai đó), biết sơ qua

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is bekend bij de buren."

    "Anh ấy quen biết với những người hàng xóm."

  • "Ik ben bekend met dit boek."

    "Tôi quen với cuốn sách này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'bekend' có nghĩa là 'quen biết' hoặc 'nổi tiếng'. Khi dùng để chỉ việc 'quen biết ai đó', nó thường đi kèm với giới từ 'met' hoặc được dùng trong cấu trúc 'bekend zijn met'.
Ví dụ: Ik ben bekend met haar. (Tôi quen biết cô ấy.)

Ngữ pháp (Grammatica)