(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbekend
A2
adjectief A2 Tổng quát

onbekend

/ɔn.bə.kɛnt/
không quen
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbekend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bekend, vreemd, onervaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không quen với điều gì đó; không quen thuộc với điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze artiest is nog onbekend bij het grote publiek."

    "Nghệ sĩ này vẫn còn vô danh đối với công chúng."

  • "Hij voelde zich onbekend in de nieuwe stad."

    "Anh ấy cảm thấy lạ lẫm/xa lạ ở thành phố mới."

  • "Er zijn veel onbekende feiten over deze zaak."

    "Có nhiều sự thật chưa biết về vụ án này."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó thường được sử dụng để diễn tả một người hoặc một vật mà bạn chưa từng gặp hoặc biết đến trước đây. Ví dụ: 'Hij is onbekend bij de politie' (Anh ta không quen với cảnh sát/chưa có tiền án tiền sự). 'Dit gebied is nog onbekend' (Khu vực này vẫn còn xa lạ/chưa được khám phá). Nó có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn', 'worden'.

Ngữ pháp (Grammatica)