(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beschikbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

beschikbaar

/bəˈʃkɪkbaːr/
thông tin có sẵn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beschikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Te gebruiken of te verkrijgen; tot iemands beschikking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể sử dụng hoặc có được; theo ý của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie is beschikbaar op de website."

    "Thông tin có sẵn trên trang web."

  • "Zijn er nog kamers beschikbaar in het hotel?"

    "Khách sạn còn phòng trống không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voorhanden(có sẵn, hiện có) aanwezig(hiện diện, có mặt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'beschikbaar' thường được dùng để chỉ sự sẵn có của một cái gì đó hoặc ai đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De nieuwe software is vanaf morgen beschikbaar voor alle gebruikers."

    "Phần mềm mới sẽ có sẵn cho tất cả người dùng từ ngày mai."

  • "Het is een mooie dag vandaag. (dag - het dag)"

    "Hôm nay là một ngày đẹp trời. (ngày - ngày)"

  • "Ophalen: Ik haal de kinderen om 15:00 uur op."

    "Đón: Tôi đón bọn trẻ lúc 15:00."