(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbeschikbaar
B1
adjectief B1 Chung

onbeschikbaar

/ɔnbəˈsxɛɪkbaːr/
unavailable to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbeschikbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet beschikbaar; niet te verkrijgen.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het product is momenteel onbeschikbaar."

    "Sản phẩm hiện tại không có sẵn."

  • "Sorry, ik ben morgen onbeschikbaar voor een afspraak."

    "Xin lỗi, ngày mai tôi không rảnh để gặp."

  • "De informatie die u zoekt is helaas onbeschikbaar."

    "Rất tiếc, thông tin bạn tìm kiếm không có sẵn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet beschikbaar(không có sẵn) niet verkrijgbaar(không thể có được) verhinderd(vướng bận, không rảnh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onbeschikbaar' có nghĩa là 'không có sẵn', 'không thể đạt được', hoặc 'không rảnh'. Nó thường được dùng để chỉ vật phẩm, dịch vụ, hoặc con người (trong trường hợp họ không rảnh). Không có quy tắc mạo từ cụ thể vì đây là tính từ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng các cụm từ như 'không có sẵn', 'hết hàng', 'không thể sử dụng', 'vắng mặt', 'không rảnh'.

Ngữ pháp (Grammatica)