(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beschouwend
C1
bijwoord C1 Chung

beschouwend

/bəˈsxʌu̯dənt/
một cách suy tư
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beschouwend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die blijk geeft van diepgaande gedachten en reflectie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc; chín chắn; hướng nội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij keek beschouwend naar het schilderij."

    "Anh ấy nhìn bức tranh một cách suy tư."

  • "Ze sprak beschouwend over haar ervaringen."

    "Cô ấy nói về những trải nghiệm của mình một cách suy tư."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nadenkend(suy nghĩ) reflecterend(phản ánh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, các trạng từ thường không có hình thức số nhiều hoặc giống đực/giống cái như danh từ. 'Beschouwend' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự suy tư sâu sắc.

Ngữ pháp (Grammatica)