(Vị trí top_banner)
Hình minh họa achteloos
B1
adjectief B1 Giao tiếp hàng ngày

achteloos

/ˌɑxtəˈloːs/
hờ hững
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "achteloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder aandacht of zorg; nonchalant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cần suy nghĩ hoặc chuẩn bị trước; tình cờ, ngẫu hứng, tự nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij maakte een achteloze opmerking."

    "Anh ấy đã đưa ra một nhận xét hờ hững."

  • "Ze liep achteloos de straat over."

    "Cô ấy băng qua đường một cách hờ hững."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

nonchalant(thờ ơ, không quan tâm) onverschillig(lãnh đạm, dửng dưng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'achteloos' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ thiếu cẩn trọng, không quan tâm hoặc ngẫu hứng. Cần phân biệt với những từ mang nghĩa 'cố ý'.

Ngữ pháp (Grammatica)