(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oppervlakkig
B1
bijwoord B1 Tổng quát

oppervlakkig

/ˌɔpɛrvlɑkəx/
một cách tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oppervlakkig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een oppervlakkige manier; zonder diepgang of serieuze aandacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tầm thường; không đáng kể; vu vơ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij behandelde de kwestie oppervlakkig."

    "Anh ta xử lý vấn đề một cách hời hợt."

  • "Ze keek oppervlakkig naar het nieuws."

    "Cô ấy xem tin tức một cách qua loa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm '-ig' hoặc '-lijk' vào tính từ. 'Oppervlakkig' có nghĩa là 'một cách hời hợt', 'tầm thường'.

Ngữ pháp (Grammatica)