(Vị trí top_banner)
Hình minh họa besloten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

besloten

/bəˈsloːtə(n)/
đã định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "besloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een beslissing genomen hebben om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ý định làm gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb besloten om Nederlands te leren."

    "Tôi đã quyết định học tiếng Hà Lan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongedaan gemaakt(chưa quyết định)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'besluiten'. Cần chú ý đến cách chia động từ bất quy tắc này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) besluiten
We moeten besluiten wat we gaan doen.
(Chúng ta phải quyết định những gì chúng ta sẽ làm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) besluit
Ik besluit om naar huis te gaan.
(Tôi quyết định về nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) besloot
Hij besloot de waarheid te vertellen.
(Anh ấy đã quyết định nói sự thật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) besloten
We hebben besloten om te vertrekken.
(Chúng tôi đã quyết định rời đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De directie heeft besloten om alle werknemers een bonus te geven."

    "Ban giám đốc đã quyết định thưởng cho tất cả nhân viên."

  • "Ik ben aan het koken als je belt."

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn gọi."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của cô ấy."

Thì Tương lai
  • "Hij heeft besloten om een nieuwe auto te kopen. (Werkwoord: besluiten - voltooid deelwoord: besloten)"

    "Anh ấy đã quyết định mua một chiếc xe hơi mới. (Động từ: besluiten - phân từ hoàn thành: besloten)"

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan. (Toekomst met 'zullen/gaan')"

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai. (Tương lai với 'zullen/gaan')"

  • "Omdat het donker wordt, steken we de kaarsen aan. (Scheidbaar werkwoord: aansteken - V2-regel in de hoofdzin)"

    "Bởi vì trời tối, chúng ta thắp nến lên. (Động từ tách: aansteken - Quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"