(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bepaald
A2
adjectief A2 Tổng quát

bepaald

/bəˈpɑlt/
được xác định
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bepaald" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Duidelijk omschreven of uitgelegd; met duidelijke grenzen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een bepaald plan."

    "Anh ấy có một kế hoạch cụ thể."

  • "Ik weet niet de bepaalde reden waarom hij vertrok."

    "Tôi không biết lý do cụ thể tại sao anh ấy rời đi."

  • "Ze had een bepaalde angst die ze niet kon verklaren."

    "Cô ấy có một nỗi sợ hãi nhất định mà cô ấy không thể giải thích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

specifiek(cụ thể, đặc trưng) duidelijk(rõ ràng) vastomlijnd(được phác thảo rõ ràng, được xác định rõ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bepaald' có nghĩa là 'được xác định', 'rõ ràng', 'cụ thể'. Khi đứng trước danh từ, nó thường được dùng với mạo từ xác định 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đi kèm (ví dụ: 'de bepaalde man' - người đàn ông cụ thể đó, 'het bepaalde boek' - cuốn sách cụ thể đó). Số nhiều của 'bepaald' là 'bepaalde'. Lưu ý phân biệt với 'onbepaald' (không xác định).

Ngữ pháp (Grammatica)