bepaald
Định nghĩa "bepaald" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Duidelijk omschreven of uitgelegd; met duidelijke grenzen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được diễn đạt hoặc giải thích rõ ràng; có giới hạn hoặc ranh giới riêng biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een bepaald plan."
"Anh ấy có một kế hoạch cụ thể."
"Ik weet niet de bepaalde reden waarom hij vertrok."
"Tôi không biết lý do cụ thể tại sao anh ấy rời đi."
"Ze had een bepaalde angst die ze niet kon verklaren."
"Cô ấy có một nỗi sợ hãi nhất định mà cô ấy không thể giải thích."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bepaald' có nghĩa là 'được xác định', 'rõ ràng', 'cụ thể'. Khi đứng trước danh từ, nó thường được dùng với mạo từ xác định 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đi kèm (ví dụ: 'de bepaalde man' - người đàn ông cụ thể đó, 'het bepaalde boek' - cuốn sách cụ thể đó). Số nhiều của 'bepaald' là 'bepaalde'. Lưu ý phân biệt với 'onbepaald' (không xác định).
