bestaand
[bəˈstɑnt]
còn tồn tại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "bestaand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nog aanwezig; voortlevend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vẫn còn tồn tại; sống sót.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bestaande wetgeving is niet toereikend."
"Luật hiện hành (vẫn còn tồn tại) là không đủ."
"We moeten uitgaan van de bestaande mogelijkheden."
"Chúng ta phải dựa trên những khả năng hiện có (vẫn còn tồn tại)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'bestaand' là tính từ. Nó thường được dùng để miêu tả cái gì đó vẫn còn tồn tại, vẫn còn có. Ví dụ: 'de bestaande situatie' (tình hình hiện tại/vẫn còn tồn tại). Nó không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ, mà mạo từ sẽ đi với danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Bestaand' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bestaan' (tồn tại).
