verdwijnend
Định nghĩa "verdwijnend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet meer zichtbaar of waarneembaar zijn; aan het verdwijnen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không còn nhìn thấy hoặc nhận thấy được nữa; đang biến mất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude molen is een verdwijnend beeld in het landschap."
"Cối xay gió cũ là một hình ảnh đang dần biến mất trong cảnh quan."
"Met de opkomst van digitale media zijn de videotheken verdwijnend."
"Với sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số, các cửa hàng cho thuê video đang dần biến mất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ 'verdwijnen' (biến mất), được dùng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái hoặc quá trình đang diễn ra. Ví dụ: 'een verdwijnende soort' (một loài đang biến mất).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het verdwijnende ijs op de Noordpool is een groot probleem."
"Băng tan trên Bắc Cực là một vấn đề lớn."
-
"Zij heeft een mooie bloem gekocht. (Buigings-e toegepast)"
"Cô ấy đã mua một bông hoa đẹp. (Áp dụng biến cách tính từ đuôi -e)"
-
"Omdat het morgen mooi weer is, gaan wij uit. (Bijzin met V2-regel)"
"Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi chơi. (Mệnh đề phụ với quy tắc V2)"
-
"De verdwijnende ijskap is een groot probleem voor het milieu."
"Tảng băng tan biến là một vấn đề lớn đối với môi trường."
-
"Deze auto is snel, maar die auto is sneller, en de rode auto is het snelst."
"Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn, và chiếc xe màu đỏ là nhanh nhất."
-
"Ik weet dat hij morgen zijn vriend op gaat zoeken."
"Tôi biết rằng anh ấy ngày mai sẽ đi thăm bạn của anh ấy."
