(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet-bestaand
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

niet-bestaand

'nit bə'stand
không tồn tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet-bestaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wat niet bestaat; wat niet reëel is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không tồn tại; không có thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het fabeldier is een niet-bestaand wezen."

    "Con vật thần thoại là một sinh vật không có thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwerkelijk(Không có thật) fictief(Hư cấu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'niet-bestaand' mô tả một cái gì đó không có thật hoặc không tồn tại.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het idee van een niet-bestaand paradijs houdt veel mensen bezig."

    "Ý tưởng về một thiên đường không tồn tại khiến nhiều người bận tâm."

  • "Deze niet-bestaande angst weerhoudt hem ervan om nieuwe dingen te proberen."

    "Nỗi sợ không có thật này ngăn cản anh ấy thử những điều mới."

  • "Zijn beloften waren niet-bestaand; hij heeft niets waargemaakt."

    "Những lời hứa của anh ấy là không có thật; anh ấy chẳng thực hiện được điều gì."