(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bestormen
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Văn hóa (Đặc biệt là các câu chuyện ma)

bestormen

/bəˈstɔrmə(n)/
ám ảnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bestormen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets met veel kracht en herhaaldelijk aanvallen of bestoken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De belegerde stad werd dagelijks bestormd door de vijand."

    "Thành phố bị bao vây bị quân địch tấn công hàng ngày."

  • "Fans bestormden het podium na het optreden van de band."

    "Người hâm mộ đã xông lên sân khấu sau buổi biểu diễn của ban nhạc."

  • "Na de aankondiging bestormden de klanten de winkels om de kortingen te pakken."

    "Sau thông báo, khách hàng đã đổ xô đến các cửa hàng để săn hàng giảm giá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanvallen(tấn công) bestoken(công kích, tấn công liên tục) inomen(chiếm lấy, chiếm đóng)

Trái nghĩa

verdedigen(phòng thủ, bảo vệ) ontruimen(sơ tán, bỏ trống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bestormen' có nghĩa là tấn công, công phá một cách mạnh mẽ và liên tục. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự (bao vây và tấn công thành trì) hoặc trong trường hợp mang tính ẩn dụ (ví dụ: tấn công một địa điểm đông người, 'bestormen van een club' - xông vào một câu lạc bộ). Trong tiếng Việt, 'ám ảnh' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bị ám ảnh bởi suy nghĩ hoặc hình ảnh nào đó, hoặc việc lui tới một nơi nào đó một cách ám ảnh. 'Bestormen' không mang sắc thái tiêu cực này, mà nghiêng về hành động tấn công hoặc tiếp cận một cách mạnh mẽ, gấp gáp. Lưu ý, đây là một động từ không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bestormen
De demonstranten besloten het parlementsgebouw te bestormen.
(Những người biểu tình quyết định tấn công tòa nhà quốc hội.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bestorm
Ik bestorm het podium niet.
(Tôi không xông lên sân khấu.)
Past Simple (quá khứ đơn) bestormde
De menigte bestormde de winkel.
(Đám đông đã xông vào cửa hàng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bestormd
Het fort was bestormd door de vijand.
(Pháo đài đã bị quân địch tấn công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De demonstranten bestormden het parlementsgebouw."

    "Những người biểu tình đã tấn công tòa nhà quốc hội."

  • "De fans bestormden het podium om een handtekening van de zanger te krijgen."

    "Người hâm mộ đã tràn lên sân khấu để xin chữ ký của ca sĩ."

  • "Hij belde mij op."

    "Anh ấy gọi cho tôi."