(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanvallen
B1
werkwoord B1 General

aanvallen

/ˈaːnˌvɑlə(n)/
tấn công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanvallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met wapens of gewapende troepen een aanval uitvoeren op (een plaats of vijandelijke macht).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tấn công (một địa điểm hoặc lực lượng địch) bằng vũ khí hoặc lực lượng vũ trang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rebellen vielen de stad aan."

    "Quân nổi dậy tấn công thành phố."

  • "Het leger zal de vijandelijke stellingen aanvallen."

    "Quân đội sẽ tấn công các vị trí của địch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aanvallen
Het leger bereidt zich voor om de vijand aan te vallen.
(Quân đội đang chuẩn bị tấn công kẻ thù.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) val aan
Ik val aan in het spel.
(Tôi tấn công trong trò chơi.)
Past Simple (quá khứ đơn) viel aan
De leeuw viel de zebra aan.
(Con sư tử đã tấn công con ngựa vằn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangevallen
De stad is aangevallen door de vijand.
(Thành phố đã bị kẻ thù tấn công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De soldaten probeerden de vesting aan te vallen."

    "Những người lính đã cố gắng tấn công pháo đài."

  • "Het land werd aangevallen door een vijandelijke macht."

    "Đất nước đã bị tấn công bởi một lực lượng thù địch."

  • "De haaien vielen de surfer aan in de oceaan."

    "Những con cá mập đã tấn công người lướt sóng trên đại dương."

Động từ tách
  • "De soldaten besloten de vijandelijke basis aan te vallen."

    "Những người lính quyết định tấn công căn cứ của địch."

  • "Het leger plant een grootschalige aanval op de stad."

    "Quân đội lên kế hoạch cho một cuộc tấn công quy mô lớn vào thành phố."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De vijand probeerde de stad aan te vallen."

    "Kẻ thù đã cố gắng tấn công thành phố."

  • "De soldaten kregen het bevel om de stelling aan te vallen."

    "Những người lính nhận được lệnh tấn công vị trí."

  • "Het leger zal de rebellen aanvallen zodra ze zich verzamelen."

    "Quân đội sẽ tấn công quân nổi dậy ngay khi họ tập hợp."

Quá khứ hoàn thành
  • "De vijand probeerde de stad aan te vallen."

    "Kẻ thù đã cố gắng tấn công thành phố."

  • "Het leger zal de rebellen aanvallen."

    "Quân đội sẽ tấn công quân nổi dậy."

  • "Ze werden onverwachts aangevallen door een groep bandieten."

    "Họ đã bị tấn công bất ngờ bởi một nhóm côn đồ."