verdedigen
Định nghĩa "verdedigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets bijstaan, beschermen; een persoon of zaak steunen of beschermen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ủng hộ hoặc bảo vệ một người hoặc một ý tưởng; hành động để hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zal zijn vrienden in de rechtbank verdedigen."
"Anh ấy sẽ bênh vực bạn bè của mình tại tòa."
"De advocaat verdedigde zijn cliënt met veel passie."
"Luật sư đã bênh vực thân chủ của mình với rất nhiều sự nhiệt huyết."
"Het is belangrijk om op te komen voor je eigen mening."
"Điều quan trọng là phải đứng lên bênh vực cho quan điểm của chính mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động "bênh vực". Khi chia động từ này ở thì hiện tại đơn với ngôi 'ik' (tôi), phần '-en' ở cuối động từ sẽ được lược bỏ, còn với các ngôi 'jij/u/hij/zij/het', ta sẽ thêm '-t' vào sau gốc động từ. Ví dụ: 'Ik verdedig' (tôi bênh vực), 'Hij verdedigt' (anh ấy bênh vực).
Động từ này không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verdedigen | Het is belangrijk om je principes te verdedigen. (Điều quan trọng là bảo vệ các nguyên tắc của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verdedig | Ik verdedig mijn standpunt met overtuiging. (Tôi bảo vệ quan điểm của mình một cách thuyết phục.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verdedigde | De advocaat verdedigde zijn cliënt met passie. (Luật sư đã bảo vệ thân chủ của mình một cách say mê.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verdedigd | Hij heeft zijn land met moed verdedigd. (Anh ấy đã dũng cảm bảo vệ đất nước của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De advocaat moet de verdachte verdedigen in de rechtbank."
"Luật sư phải bào chữa cho bị cáo tại tòa."
-
"Ik zal mijn vriend altijd verdedigen, ongeacht de situatie."
"Tôi sẽ luôn bảo vệ bạn tôi, bất kể tình huống nào."
-
"Het leger is opgeleid om het land te verdedigen tegen vijanden."
"Quân đội được huấn luyện để bảo vệ đất nước khỏi kẻ thù."
-
"De advocaat zal de verdachte in de rechtbank verdedigen."
"Luật sư sẽ bào chữa cho bị cáo tại tòa."
-
"Het leger is opgeleid om het land tegen elke bedreiging te verdedigen."
"Quân đội được huấn luyện để bảo vệ đất nước trước mọi mối đe dọa."
-
"Ik heb mijn standpunt in de discussie verdedigd, ondanks de tegenstand."
"Tôi đã bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận, bất chấp sự phản đối."
