betwisten
Định nghĩa "betwisten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In twijfel trekken van de echtheid, waarde of waarheid van (een bewering of motief); in verdenking trekken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghi ngờ tính trung thực, giá trị hoặc sự thật của (một tuyên bố hoặc động cơ); chất vấn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten van het onderzoek worden door de oppositie betwist."
"Kết quả của cuộc điều tra bị phe đối lập chất vấn."
"Hij betwist de juistheid van de cijfers die de minister presenteerde."
"Anh ấy chất vấn tính chính xác của các số liệu mà bộ trưởng trình bày."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'betwisten' có nghĩa là nghi ngờ, chất vấn, hoặc tranh cãi về tính xác thực, giá trị hay sự thật của một điều gì đó. Đây là một động từ nguyên thể, không phải là động từ tách. Cách chia động từ này trong các thì: Present tense: ik betwis, jij betwist, hij betwist, wij betwisten, jullie betwisten, zij betwisten. Past tense: ik betwistte, jij betwistte, hij betwistte, wij betwistten, jullie betwistten, zij betwistten. Phần quá khứ phân từ (past participle) là 'betwist'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | betwisten | We moeten hun conclusies betwisten. (Chúng ta phải tranh cãi những kết luận của họ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | betwist | Ik betwist zijn beweringen. (Tôi tranh cãi những tuyên bố của anh ta.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | betwistte | De advocaat betwistte de getuigenis. (Luật sư đã tranh cãi lời khai.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | betwist | De uitslag is betwist. (Kết quả đã bị tranh cãi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De advocaat betwistte de echtheid van het testament."
"Luật sư nghi ngờ tính xác thực của bản di chúc."
-
"Het is niet te betwisten dat de economie groeit."
"Không thể phủ nhận rằng nền kinh tế đang tăng trưởng."
-
"Zij betwistten de juistheid van zijn beweringen over het ongeluk."
"Họ nghi ngờ tính đúng đắn trong những tuyên bố của anh ta về vụ tai nạn."
-
"De advocaat betwistte de verklaring van de getuige."
"Luật sư nghi ngờ lời khai của nhân chứng."
-
"Het is niet te betwisten dat de economie groeit."
"Không thể phủ nhận rằng nền kinh tế đang tăng trưởng."
-
"Zij betwist de echtheid van het schilderij."
"Cô ấy nghi ngờ tính xác thực của bức tranh."
-
"De advocaat betwistte de getuigenis van de aanklager."
"Luật sư tranh cãi về lời khai của công tố viên."
-
"Het bedrijf betwist de juistheid van de onderzoeksresultaten."
"Công ty tranh cãi về tính chính xác của kết quả nghiên cứu."
-
"Niemand kan betwisten dat hij hard gewerkt heeft."
"Không ai có thể phủ nhận rằng anh ấy đã làm việc chăm chỉ."
-
"De advocaat betwistte de verklaring van de getuige."
"Luật sư nghi ngờ lời khai của nhân chứng."
-
"Niemand betwist zijn talent als kunstenaar."
"Không ai nghi ngờ tài năng của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ."
-
"De wetenschappers betwisten de juistheid van de resultaten."
"Các nhà khoa học nghi ngờ tính chính xác của các kết quả."
