accepteren
Định nghĩa "accepteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iets of iemand aannemen of goedkeuren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chấp nhận, nhận lấy một cách sẵn lòng thứ gì đó được cho hoặc mời.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik accepteer je aanbod."
"Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn."
"Zij accepteerde de hulp."
"Cô ấy đã chấp nhận sự giúp đỡ."
"We moeten de situatie accepteren zoals hij is."
"Chúng ta phải chấp nhận tình hình như nó vốn là."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'accepteren' không phải là động từ tách. Nó thường được dùng để diễn tả việc chấp nhận một lời mời, một đề nghị, một ý kiến, hoặc một tình huống. Nghĩa tương đồng với 'ontvangen' (nhận lấy) nhưng 'accepteren' nhấn mạnh hơn vào sự đồng ý, sẵn lòng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau nếu ý nghĩa chấp nhận được ngụ ý. Ví dụ: 'Ik accepteer je cadeau' (Tôi chấp nhận món quà của bạn) - nhấn mạnh sự đồng ý nhận. 'Ik ontvang je cadeau' (Tôi nhận món quà của bạn) - chỉ đơn thuần là hành động nhận.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | accepteren | Ik wil dit aanbod accepteren. (Tôi muốn chấp nhận lời đề nghị này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | accepteer | Ik accepteer je excuses. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | accepteerde | Hij accepteerde de prijs met een glimlach. (Anh ấy chấp nhận giải thưởng với một nụ cười.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geaccepteerd | De cheque is geaccepteerd door de bank. (Tấm séc đã được ngân hàng chấp nhận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij accepteren de nieuwe regels."
"Chúng tôi chấp nhận các quy tắc mới."
-
"Zij accepteert het aanbod niet."
"Cô ấy không chấp nhận lời đề nghị."
-
"Ik accepteer de verantwoordelijkheid voor mijn daden."
"Tôi chấp nhận trách nhiệm cho hành động của mình."
-
"De directeur moet het voorstel accepteren."
"Giám đốc phải chấp nhận đề xuất."
-
"Wij accepteren geen contant geld, alleen pinbetalingen."
"Chúng tôi không chấp nhận tiền mặt, chỉ thanh toán bằng thẻ."
-
"Het team heeft de uitdaging geaccepteerd."
"Đội đã chấp nhận thử thách."
-
"De manager moest het compromis accepteren, hoewel hij er niet blij mee was."
"Người quản lý phải chấp nhận thỏa hiệp, mặc dù ông ấy không hài lòng với nó."
-
"Het bedrijf kan de risico's van de nieuwe investering niet accepteren."
"Công ty không thể chấp nhận rủi ro của khoản đầu tư mới."
-
"Zij accepteerde zijn excuses en ze gingen verder als vrienden."
"Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy và họ tiếp tục làm bạn."
-
"De manager moet het bod accepteren, anders loopt de deal mis."
"Người quản lý phải chấp nhận lời đề nghị, nếu không thỏa thuận sẽ thất bại."
-
"Ik heb de uitnodiging geaccepteerd, omdat ik het belangrijk vind om aanwezig te zijn."
"Tôi đã chấp nhận lời mời, vì tôi thấy việc có mặt là quan trọng."
-
"Hij heeft de verantwoordelijkheid geaccepteerd die bij de nieuwe functie hoort."
"Anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm đi kèm với chức vụ mới."
